TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

erratic

UK/ɪˈɹætɪk/ US/ɪˈɹætɪk/ giọng máy của trình duyệt

erratic nghĩa là thất thường, được chăng hay chớ, chạy, di chuyển.

Nghĩa của erratic

Tính từ

  1. Thất thường, được chăng hay chớ, bạ đâu hay đấy.
  2. Y học Chạy, di chuyển (chỗ đau).
  3. Từ hiếm, nghĩa hiếm Lang thang.
    • erratic blocks(địa lý,địa chất) đá tảng lang thang

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Người tính tình thất thường, người được chăng hay chớ, người bạ đâu hay đấy.

Dạng từ của erratic

So sánh hơnmore erratic
So sánh nhấtmost erratic
Số nhiềuerratics

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với erratic

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của erratic

Cụm từ, thành ngữ với erratic

  • erratic driving — Sự lái chưa vững, sự lái chập choạng (ô tô).

Câu hỏi thường gặp

erratic nghĩa là gì?

erratic (tính từ, danh từ) nghĩa là thất thường, được chăng hay chớ, chạy, di chuyển.

erratic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của erratic: giọng Anh (UK) /ɪˈɹætɪk/, giọng Mỹ (US) /ɪˈɹætɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.