TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

especially

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪˈspɛʃ.(ə.)li/ US/ɪˈspɛʃ.(ə.)li/ giọng máy của trình duyệt

especially nghĩa là đặc biệt là, nhất là.

Nghĩa của especially

Phó từ

  1. Đặc biệt là, nhất là.

Dạng từ của especially

So sánh hơnmore especially
So sánh nhấtmost especially

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với especially

Đồng nghĩa

Họ từ của especially

Câu ví dụ với especially

  • As a stranger in a strange land, the sporadic solicitude from friends can be especially heart-warming. Là một người lạ nơi đất khách quê người, sự quan tâm thỉnh thoảng từ những người bạn có thể rất làm ấm lòng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

especially nghĩa là gì?

especially (phó từ) nghĩa là đặc biệt là, nhất là.

especially phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của especially: giọng Anh (UK) /ɪˈspɛʃ.(ə.)li/, giọng Mỹ (US) /ɪˈspɛʃ.(ə.)li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.