TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

payment

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpeɪmənt/ US/ˈpeɪmənt/ giọng máy của trình duyệt

payment nghĩa là sự trả tiền, sự nộp tiền, việc trả công, việc thưởng phạt.

Nghĩa của payment

Danh từ

  1. Sự trả tiền, sự nộp tiền; số tiền trả.
    • payment receivedđã nhận đủ số tiền
  2. Nghĩa bóng Việc trả công, việc thưởng phạt.

Dạng từ của payment

Số nhiềupayments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với payment

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của payment

Câu hỏi thường gặp

payment nghĩa là gì?

payment (danh từ) nghĩa là sự trả tiền, sự nộp tiền, việc trả công, việc thưởng phạt.

payment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của payment: giọng Anh (UK) /ˈpeɪmənt/, giọng Mỹ (US) /ˈpeɪmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.