poor
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/pɔː/
US/pʊɚ/
giọng máy của trình duyệt
poor nghĩa là nghèo, bần cùng, xấu, tồi.
Nghĩa của poor
Tính từ
- Nghèo, bần cùng
- Xấu, tồi, kém, yếu
- Thô thiển
- Đáng thương, tội nghiệp
- Đáng khinh, tầm thường, không đáng kể
- Hèn nhát, hèn hạ
Dạng từ của poor
| So sánh hơn | poorer |
| So sánh nhất | poorest |
| Số nhiều | poors |
| Ngôi thứ ba số ít | poors |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pooring |
| Quá khứ phân từ | poored |
| Quá khứ | poored |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poor
Đồng nghĩa
brokeimpecuniousneedyarmbankruptbeggarlyboracicbrokendepauperatedestitutedisadvantageddown-and-outempty-handedflatimpoverished
Trái nghĩa
Họ từ của poor
Cụm từ, thành ngữ với poor
- poor as a church mouse — Nghèo rớt mồng tơi.
Câu ví dụ với poor
- She is poor, but she is happy. Cô ta nghèo, nhưng cô ấy rất hạnh phúc.
- He said that he was really poor. Anh ta nói anh ta thực sự nghèo.
- The poor are supported by the state. Người nghèo được nhà nước hỗ trợ.
- Many pupils are poor at algebra. Nhiều học sinh học kém môn đại số.
- He was terribly poor when he was young. Cậu ta rất nghèo lúc còn trẻ.
- Instinct is often a poor guide. Bản năng thường là một người hướng dẫn tồi.
- Our education system is very poor. Hệ thống giáo dục của chúng tôi còn rất yếu kém.
- He is very poor and doesn't have money. Anh ấy rất nghèo và không có tiền.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
poor nghĩa là gì?
poor (tính từ) nghĩa là nghèo, bần cùng, xấu, tồi.
poor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poor: giọng Anh (UK) /pɔː/, giọng Mỹ (US) /pʊɚ/.