fluted
US/ˈfluː.təd/
giọng máy của trình duyệt
fluted nghĩa là có đường rãnh.
Nghĩa của fluted
Tính từ
- Có đường rãnh (cột).
Dạng từ của fluted
| So sánh hơn | more fluted |
| So sánh nhất | most fluted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fluted
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
fluted nghĩa là gì?
fluted (tính từ) nghĩa là có đường rãnh.
fluted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fluted: giọng Mỹ (US) /ˈfluː.təd/.