fruit
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/fɹuːt/
US/fɹut/
giọng máy của trình duyệt
fruit nghĩa là quả, trái cây, thành quả, kết quả.
Nghĩa của fruit
Danh từ
- Quả, trái cây.
- Thành quả, kết quả.
- Số nhiều Thu hoạch, lợi tức.
- Kinh thánh Con cái.
- fruit of the wombcon cái
Ngoại động từ
- Làm cho ra quả.
Dạng từ của fruit
| Số nhiều | fruits |
| Ngôi thứ ba số ít | fruits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fruiting |
| Quá khứ phân từ | fruited |
| Quá khứ | fruited |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fruit
Đồng nghĩa
Họ từ của fruit
Cụm từ, thành ngữ với fruit
- fruit fly — Ruồi giấm.
- fruit juice — Nước ép trái cây.
Câu ví dụ với fruit
- A tree is known by its fruit. Trông quả biết cây.
- We have to buy fruit and vegetables. Chúng ta phải mua hoa quả và rau củ.
- Kiwi is a fruit and a bird. Kiwi là quả, Kiwi là chim.
- Are tomatoes a fruit or a vegetable? Cà chua là hoa quả hay rau củ?
- This fruit has an unpleasant smell. Loại trái cây này có mùi khó ngửi.
- He eats nothing other than fruit. Anh ấy không ăn gì khác ngoài trái cây.
- I would like fruit for dessert. Tôi muốn tráng miệng bằng hoa quả.
- I would like fruit juice. Tôi muốn nước trái cây.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
fruit nghĩa là gì?
fruit (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là quả, trái cây, thành quả, kết quả.
fruit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fruit: giọng Anh (UK) /fɹuːt/, giọng Mỹ (US) /fɹut/.