TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

giveaway

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của giveaway

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của giveaway

Số nhiềugiveaways

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với giveaway

Đồng nghĩa

Họ từ của giveaway

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.