granite
UK/ˈɡɹæn.ɪt/
US/ˈɡɹæn.ɪt/
giọng máy của trình duyệt
granite nghĩa là đá granit, đá hoa cương.
Nghĩa của granite
Danh từ
- Khoáng chất Đá granit.
Dạng từ của granite
| Số nhiều | granites |
Họ từ của granite
Cụm từ, thành ngữ với granite
- to bite on granite — Lấy đao chém đá, lấy gậy chọc trời.
Câu hỏi thường gặp
granite nghĩa là gì?
granite (danh từ) nghĩa là đá granit, đá hoa cương.
granite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của granite: giọng Anh (UK) /ˈɡɹæn.ɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹæn.ɪt/.