TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

graph

UK/ɡɹæf/ US/ɡɹæf/ giọng máy của trình duyệt

graph nghĩa là đồ thị, mạch, vẽ đồ thị, in thạch.

Nghĩa của graph

Danh từ

  1. Đồ thị.
  2. Toán học Mạch.
  3. Máy in thạch.

Ngoại động từ

  1. Vẽ đồ thị; minh hoạ bằng đồ thị.

Động từ

  1. In thạch.

Dạng từ của graph

Số nhiềugraphs
Ngôi thứ ba số ítgraphs
Hiện tại phân từ (-ing)graphing
Quá khứ phân từgraphed
Quá khứgraphed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với graph

Đồng nghĩa

Họ từ của graph

Cụm từ, thành ngữ với graph

  • graph command — Lệnh đồ thị.
  • graph model — Mô hình đồ thị.
  • graph plotter — Máy vẽ đồ thị.
  • graph structure — Cấu trúc đồ thị.
  • graph theory — Lý thuyết đồ thị.
  • graph worksheet — Bảng kế toán đồ thị.

Câu ví dụ với graph

  • What is a graph database? Cơ sở dữ liệu đồ thị là gì?
  • When would you use a graph database versus a relational database? Khi nào thì bạn nên dùng một cơ sở dữ liệu đồ thị thay cho cơ sở dữ liệu quan hệ?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

graph nghĩa là gì?

graph (danh từ, ngoại động từ, động từ) nghĩa là đồ thị, mạch, vẽ đồ thị, in thạch.

graph phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của graph: giọng Anh (UK) /ɡɹæf/, giọng Mỹ (US) /ɡɹæf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.