hair-splitting
giọng máy của trình duyệt
hair-splitting nghĩa là Sự bắt bẻ tỉ mỉ.
Nghĩa của hair-splitting
Danh từ
- idiomatic, pejorative Sự bắt bẻ tỉ mỉ.
Dạng từ của hair-splitting
| Số nhiều | hair-splittings |
| So sánh hơn | more hair-splitting |
| So sánh nhất | most hair-splitting |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hair-splitting
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
hair-splitting nghĩa là gì?
hair-splitting (danh từ) nghĩa là Sự bắt bẻ tỉ mỉ.