half-breed
giọng máy của trình duyệt
half-breed nghĩa là người lai, giống lai.
Nghĩa của half-breed
Danh từ
- Người lai.
- Giống lai (ngựa...).
Dạng từ của half-breed
| Số nhiều | half-breeds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với half-breed
Đồng nghĩa
Họ từ của half-breed
Câu hỏi thường gặp
half-breed nghĩa là gì?
half-breed (danh từ) nghĩa là người lai, giống lai.