TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

half-breed

giọng máy của trình duyệt

half-breed nghĩa là người lai, giống lai.

Nghĩa của half-breed

Danh từ

  1. Người lai.
  2. Giống lai (ngựa...).

Dạng từ của half-breed

Số nhiềuhalf-breeds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với half-breed

Đồng nghĩa

Họ từ của half-breed

Câu hỏi thường gặp

half-breed nghĩa là gì?

half-breed (danh từ) nghĩa là người lai, giống lai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.