histrionic
UK/hɪstɹiːˈɒnɪk/
US/ˌhɪs.triˈɑ.nɪk/
giọng máy của trình duyệt
histrionic nghĩa là đào kép, đóng kịch, đạo đức giả, có vẻ đóng kịch.
Nghĩa của histrionic
Tính từ
- Thuộc Đào kép, (thuộc) đóng kịch, (thuộc) diễn kịch.
- Đạo đức giả, có vẻ đóng kịch.
Dạng từ của histrionic
| So sánh hơn | more histrionic |
| So sánh nhất | most histrionic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với histrionic
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của histrionic
Cụm từ, thành ngữ với histrionic
- histrionic personality disorder — Rối loạn nhân cách kịch tính.
Câu hỏi thường gặp
histrionic nghĩa là gì?
histrionic (tính từ) nghĩa là đào kép, đóng kịch, đạo đức giả, có vẻ đóng kịch.
histrionic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của histrionic: giọng Anh (UK) /hɪstɹiːˈɒnɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌhɪs.triˈɑ.nɪk/.