yea
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/jeɪ/
US/jeɪ/
giọng máy của trình duyệt
yea nghĩa là (như) yes.
Nghĩa của yea
Phó từ
- Từ cổ,nghĩa cổ (như) yes.
- to answer someone yeatrả lời ai rằng được
Dạng từ của yea
| Số nhiều | yeas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yea
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
yea nghĩa là gì?
yea (phó từ) nghĩa là (như) yes.
yea phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của yea: giọng Anh (UK) /jeɪ/, giọng Mỹ (US) /jeɪ/.