TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yea

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/jeɪ/ US/jeɪ/ giọng máy của trình duyệt

yea nghĩa là (như) yes.

Nghĩa của yea

Phó từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ (như) yes.
    • to answer someone yeatrả lời ai rằng được

Dạng từ của yea

Số nhiềuyeas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yea

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

yea nghĩa là gì?

yea (phó từ) nghĩa là (như) yes.

yea phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yea: giọng Anh (UK) /jeɪ/, giọng Mỹ (US) /jeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.