indissoluble
UK/ɪndɪˈsɒljʊbəl/ giọng máy của trình duyệt
US/ɪndɪˈsɒljʊbəl/ giọng máy của trình duyệt
indissoluble nghĩa là không tan được, không hoà tan được, không thể chia cắt, không thể chia lìa.
Nghĩa của indissoluble
Tính từ
- Không tan được, không hoà tan được.
- Không thể chia cắt, không thể chia lìa; bền vững.
- the indissoluble unity of a nationsự đoàn kết không gì chia cắt được của một dân tộc
- Vĩnh viễn ràng buộc (giao kèo...).
Dạng từ của indissoluble
| So sánh hơn | more indissoluble |
| So sánh nhất | most indissoluble |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indissoluble
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
indissoluble nghĩa là gì?
indissoluble (tính từ) nghĩa là không tan được, không hoà tan được, không thể chia cắt, không thể chia lìa.
indissoluble phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indissoluble: giọng Anh (UK) /ɪndɪˈsɒljʊbəl/, giọng Mỹ (US) /ɪndɪˈsɒljʊbəl/.