inevitable
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪˈnɛvɪtəbəl/
US/ɪˈnɛvɪtəbəl/
giọng máy của trình duyệt
inevitable nghĩa là không thể tránh được, chắc chắn xảy ra, vẫn thường thấy, vẫn thường nghe.
Nghĩa của inevitable
Tính từ
- Không thể tránh được, chắc chắn xảy ra, bất khả kháng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Thông tục Vẫn thường thấy; vẫn thường nghe; quen thuộc.
- a tourist with his inevitable cameranhà du lịch với chiếc máy ảnh quen thuộc
Dạng từ của inevitable
| So sánh hơn | more inevitable |
| So sánh nhất | most inevitable |
| Số nhiều | inevitables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inevitable
Đồng nghĩa
unavoidablefatalineluctableinexorableirresistiblepredictableunescapableunpreventableinescapablenaturalnecessarycertain
Trái nghĩa
Họ từ của inevitable
Câu ví dụ với inevitable
- Some things are inevitable. Có những thứ không thể tránh khỏi.
- Historically, it was inevitable. Về mặt lịch sử, việc này không thể tránh khỏi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
inevitable nghĩa là gì?
inevitable (tính từ) nghĩa là không thể tránh được, chắc chắn xảy ra, vẫn thường thấy, vẫn thường nghe.
inevitable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inevitable: giọng Anh (UK) /ɪˈnɛvɪtəbəl/, giọng Mỹ (US) /ɪˈnɛvɪtəbəl/.