TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lance

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/lɑːns/ US/læns/ giọng máy của trình duyệt

lance nghĩa là giáo, thương, đâm bằng giáo, đâm bằng thương.

Nghĩa của lance

Danh từ

  1. Giáo, thương, trường thương.

Ngoại động từ

  1. Đâm bằng giáo, đâm bằng thương.
  2. Y học Mổ, trích (bằng lưỡi trích).

Dạng từ của lance

Số nhiềulances
Ngôi thứ ba số ítlances
Hiện tại phân từ (-ing)lancing
Quá khứ phân từlanced
Quá khứlanced

Họ từ của lance

Cụm từ, thành ngữ với lance

  • to break a lance with someone — Tranh luận với ai.

Câu hỏi thường gặp

lance nghĩa là gì?

lance (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là giáo, thương, đâm bằng giáo, đâm bằng thương.

lance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lance: giọng Anh (UK) /lɑːns/, giọng Mỹ (US) /læns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.