lance
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/lɑːns/
US/læns/
giọng máy của trình duyệt
lance nghĩa là giáo, thương, đâm bằng giáo, đâm bằng thương.
Nghĩa của lance
Danh từ
- Giáo, thương, trường thương.
Ngoại động từ
- Đâm bằng giáo, đâm bằng thương.
- Y học Mổ, trích (bằng lưỡi trích).
Dạng từ của lance
| Số nhiều | lances |
| Ngôi thứ ba số ít | lances |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lancing |
| Quá khứ phân từ | lanced |
| Quá khứ | lanced |
Họ từ của lance
Cụm từ, thành ngữ với lance
- to break a lance with someone — Tranh luận với ai.
Câu hỏi thường gặp
lance nghĩa là gì?
lance (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là giáo, thương, đâm bằng giáo, đâm bằng thương.
lance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lance: giọng Anh (UK) /lɑːns/, giọng Mỹ (US) /læns/.