TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lane

Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/leɪn/ US/leɪn/ giọng máy của trình duyệt

lane nghĩa là làn, đường nhỏ, đường làng, hẻm.

Nghĩa của lane

Danh từ

  1. Làn (đường).
  2. Đường nhỏ, đường làng.
  3. Đường hẻm, ngõ hẻm (ở thành phố).
  4. Khoảng giữa hàng người.
  5. Đường quy định cho tàu biển.
  6. Đường dành riêng cho xe cộ đi hàng một.

Dạng từ của lane

Số nhiềulanes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lane

Đồng nghĩa

Họ từ của lane

Cụm từ, thành ngữ với lane

  • it is a long lane that has no turning — Hết cơn bỉ cực đến tuần thái lai.

Câu hỏi thường gặp

lane nghĩa là gì?

lane (danh từ) nghĩa là làn, đường nhỏ, đường làng, hẻm.

lane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lane: giọng Anh (UK) /leɪn/, giọng Mỹ (US) /leɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.