lane
Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/leɪn/
US/leɪn/
giọng máy của trình duyệt
lane nghĩa là làn, đường nhỏ, đường làng, hẻm.
Nghĩa của lane
Danh từ
- Làn (đường).
- Đường nhỏ, đường làng.
- Đường hẻm, ngõ hẻm (ở thành phố).
- Khoảng giữa hàng người.
- Đường quy định cho tàu biển.
- Đường dành riêng cho xe cộ đi hàng một.
Dạng từ của lane
| Số nhiều | lanes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lane
Đồng nghĩa
Họ từ của lane
Cụm từ, thành ngữ với lane
- it is a long lane that has no turning — Hết cơn bỉ cực đến tuần thái lai.
Câu hỏi thường gặp
lane nghĩa là gì?
lane (danh từ) nghĩa là làn, đường nhỏ, đường làng, hẻm.
lane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lane: giọng Anh (UK) /leɪn/, giọng Mỹ (US) /leɪn/.