TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

literary

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɪt.(ə.)ɹə.ɹi/ US/ˈlɪt.əˌɹɛɹ.i/ giọng máy của trình duyệt

literary nghĩa là văn chương, văn học.

Nghĩa của literary

Tính từ

  1. Thuộc Văn chương, (thuộc) văn học, có tính chất văn chương, có tính chất văn học.
    • a literary mannhà văn

Dạng từ của literary

So sánh hơnmore literary
So sánh nhấtmost literary

Họ từ của literary

Cụm từ, thành ngữ với literary

  • literary property — Bản quyền tác giả; sách thuộc bản quyền tác giả.
  • literary criticism — Phê bình văn học.
  • literary executor — Người phụ trách tác phẩm chưa in (của một nhà văn).
  • literary language — Ngôn ngữ văn học.

Câu hỏi thường gặp

literary nghĩa là gì?

literary (tính từ) nghĩa là văn chương, văn học.

literary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của literary: giọng Anh (UK) /ˈlɪt.(ə.)ɹə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪt.əˌɹɛɹ.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.