literary
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɪt.(ə.)ɹə.ɹi/
US/ˈlɪt.əˌɹɛɹ.i/
giọng máy của trình duyệt
literary nghĩa là văn chương, văn học.
Nghĩa của literary
Tính từ
- Thuộc Văn chương, (thuộc) văn học, có tính chất văn chương, có tính chất văn học.
- a literary mannhà văn
Dạng từ của literary
| So sánh hơn | more literary |
| So sánh nhất | most literary |
Họ từ của literary
Cụm từ, thành ngữ với literary
- literary property — Bản quyền tác giả; sách thuộc bản quyền tác giả.
- literary criticism — Phê bình văn học.
- literary executor — Người phụ trách tác phẩm chưa in (của một nhà văn).
- literary language — Ngôn ngữ văn học.
Câu hỏi thường gặp
literary nghĩa là gì?
literary (tính từ) nghĩa là văn chương, văn học.
literary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của literary: giọng Anh (UK) /ˈlɪt.(ə.)ɹə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪt.əˌɹɛɹ.i/.