TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

literal

UK/ˈlɪt(ə)ɹəl/ US/ˈlɪt(ə)ɹəl/ giọng máy của trình duyệt

literal nghĩa là chữ, bằng chữ, tầm thường, phàm tục.

Nghĩa của literal

Tính từ

  1. Thuộc Chữ; bằng chữ; theo nghĩa của chữ, theo nghĩa đen.
    • a literal translationbản dịch từng chữ theo nguyên văn
    • a literal errorchữ in sai
    • on a literal sensetheo nghĩa đen
    • a literal transcriptbản sao nguyên văn
    • literal interpretationsự hiểu theo từng chữ, sự hiểu theo nghĩa đen
  2. Tầm thường, phàm tục.
    • a literal manngười phàm phu tục tử
  3. Thật, đúng như vậy.
    • a literal swarm of childrenđúng là bầy con nít

Dạng từ của literal

So sánh hơnmore literal
So sánh nhấtmost literal
Số nhiềuliterals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với literal

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của literal

Câu hỏi thường gặp

literal nghĩa là gì?

literal (tính từ) nghĩa là chữ, bằng chữ, tầm thường, phàm tục.

literal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của literal: giọng Anh (UK) /ˈlɪt(ə)ɹəl/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪt(ə)ɹəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.