loyal
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɔɪəl/
US/ˈlɔɪəl/
giọng máy của trình duyệt
loyal nghĩa là trung thành, trung nghĩa, người trung nghĩa, người trung kiên.
Nghĩa của loyal
Tính từ
- Trung thành, trung nghĩa, trung kiên.
Danh từ
- Người trung nghĩa, người trung kiên.
Dạng từ của loyal
| So sánh hơn | more loyal |
| So sánh nhất | most loyal |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với loyal
Trái nghĩa
Họ từ của loyal
Câu hỏi thường gặp
loyal nghĩa là gì?
loyal (tính từ, danh từ) nghĩa là trung thành, trung nghĩa, người trung nghĩa, người trung kiên.
loyal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của loyal: giọng Anh (UK) /ˈlɔɪəl/, giọng Mỹ (US) /ˈlɔɪəl/.