TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

manpower

giọng máy của trình duyệt

manpower nghĩa là nhân lực, sức người, đơn vị sức người.

Nghĩa của manpower

Danh từ

  1. Nhân lực; sức người.
  2. Đơn vị sức người (tương tự horsepower).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manpower

Đồng nghĩa

Họ từ của manpower

Cụm từ, thành ngữ với manpower

  • manpower policy — Chính sách về nhân lực.

Câu hỏi thường gặp

manpower nghĩa là gì?

manpower (danh từ) nghĩa là nhân lực, sức người, đơn vị sức người.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.