TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

motor

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈməʊtə/ US/ˈmoʊtəɹ/ giọng máy của trình duyệt

motor nghĩa là động cơ mô tô, ô tô, vận động, đi ô tô.

Nghĩa của motor

Danh từ

  1. Động cơ mô tô.
  2. Ô tô.
  3. Giải phẫu Cơ vận động; dây thần kinh vận động.

Tính từ

  1. Vận động.
    • motor nerverdây thần kinh vận động

Động từ

  1. Đi ô tô.
    • to motor from one city to anotherđi ô tô từ thành phố này đến thành phố khác
  2. Đưa đi bằng ô tô.
    • to motor a friend homeđưa một người bạn về bằng ô tô

Dạng từ của motor

Số nhiềumotors
Ngôi thứ ba số ítmotors
Hiện tại phân từ (-ing)motoring
Quá khứ phân từmotored
Quá khứmotored

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với motor

Đồng nghĩa

Họ từ của motor

Cụm từ, thành ngữ với motor

  • motor home — Nhà di động.

Câu ví dụ với motor

  • Her husband died in a tragic motor vehicle accident. Chồng cô ấy chết trong một vụ tai nạn xe cơ giới thảm khốc.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

motor nghĩa là gì?

motor (danh từ, tính từ, động từ) nghĩa là động cơ mô tô, ô tô, vận động, đi ô tô.

motor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của motor: giọng Anh (UK) /ˈməʊtə/, giọng Mỹ (US) /ˈmoʊtəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.