negotiate
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/nəˈɡəʊ.ʃi.eɪt/
US/nəˈɡoʊ.ʃi.eɪt/
giọng máy của trình duyệt
negotiate nghĩa là điều đình, đàm phán, đổi thành tiền, trả bằng tiền.
Nghĩa của negotiate
Động từ
- Thương nghiệp (chính trị) điều đình, đàm phán, thương lượng, dàn xếp.
- to negotiate a treatyđàm phán để ký một hiệp ước
- Đổi thành tiền, chuyển nhượng cho người khác để lấy tiền, trả bằng tiền (chứng khoán, hối phiếu, ngân phiếu).
- Vượt qua được (vật chướng ngại, khó khăn...).
Dạng từ của negotiate
| Ngôi thứ ba số ít | negotiates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | negotiating |
| Quá khứ phân từ | negotiated |
| Quá khứ | negotiated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với negotiate
Đồng nghĩa
Họ từ của negotiate
Câu hỏi thường gặp
negotiate nghĩa là gì?
negotiate (động từ) nghĩa là điều đình, đàm phán, đổi thành tiền, trả bằng tiền.
negotiate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của negotiate: giọng Anh (UK) /nəˈɡəʊ.ʃi.eɪt/, giọng Mỹ (US) /nəˈɡoʊ.ʃi.eɪt/.