TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

outlaw

UK/ˈaʊt.lɔː/ US/ˈaʊt.lɔ/ giọng máy của trình duyệt

outlaw nghĩa là kẻ cướp, cấm.

Nghĩa của outlaw

Danh từ

  1. Người sống ngoài vòng pháp luật, người không được luật pháp che chở.
  2. Kẻ cướp, kẻ thường xuyên phạm tội.
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Con ngựa bất kham, con ngựa hung dữ.

Ngoại động từ

  1. Đặt ra ngoài vòng pháp luật.
  2. Cấm.

Dạng từ của outlaw

Số nhiềuoutlaws
Ngôi thứ ba số ítoutlaws
Hiện tại phân từ (-ing)outlawing
Quá khứ phân từoutlawed
Quá khứoutlawed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với outlaw

Đồng nghĩa

Họ từ của outlaw

Câu ví dụ với outlaw

  • There is an Act which outlaws such behavior. Có một đạo luật cấm hành vi như vậy.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

outlaw nghĩa là gì?

outlaw (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là kẻ cướp, cấm.

outlaw phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của outlaw: giọng Anh (UK) /ˈaʊt.lɔː/, giọng Mỹ (US) /ˈaʊt.lɔ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.