TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dominant

UK/ˈdɒmɪnənt/ US/ˈdɑmənənt/ giọng máy của trình duyệt

dominant nghĩa là át, trội, thống trị, âm át.

Nghĩa của dominant

Tính từ

  1. Át, trội, có ưu thế hơn; có ảnh hưởng lớn, chi phối.
  2. Thống trị.
  3. Vượt cao hơn cả, bao quát (chiều cao, đỉnh núi...).
  4. Âm nhạc (thuộc) âm át.
  5. Số nhiều Trội (đặc tính trong di truyền).

Danh từ

  1. Âm nhạc Âm át.
  2. Sinh vật học Tính trội (trong di truyền).

Dạng từ của dominant

Số nhiềudominants
So sánh hơnmore dominant
So sánh nhấtmost dominant

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dominant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của dominant

Cụm từ, thành ngữ với dominant

  • dominant firm price leadership — Giá của hãng khống chế.

Câu hỏi thường gặp

dominant nghĩa là gì?

dominant (tính từ, danh từ) nghĩa là át, trội, thống trị, âm át.

dominant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dominant: giọng Anh (UK) /ˈdɒmɪnənt/, giọng Mỹ (US) /ˈdɑmənənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.