dominant
UK/ˈdɒmɪnənt/
US/ˈdɑmənənt/
giọng máy của trình duyệt
dominant nghĩa là át, trội, thống trị, âm át.
Nghĩa của dominant
Tính từ
- Át, trội, có ưu thế hơn; có ảnh hưởng lớn, chi phối.
- Thống trị.
- Vượt cao hơn cả, bao quát (chiều cao, đỉnh núi...).
- Âm nhạc (thuộc) âm át.
- Số nhiều Trội (đặc tính trong di truyền).
Danh từ
- Âm nhạc Âm át.
- Sinh vật học Tính trội (trong di truyền).
Dạng từ của dominant
| Số nhiều | dominants |
| So sánh hơn | more dominant |
| So sánh nhất | most dominant |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dominant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của dominant
Cụm từ, thành ngữ với dominant
- dominant firm price leadership — Giá của hãng khống chế.
Câu hỏi thường gặp
dominant nghĩa là gì?
dominant (tính từ, danh từ) nghĩa là át, trội, thống trị, âm át.
dominant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dominant: giọng Anh (UK) /ˈdɒmɪnənt/, giọng Mỹ (US) /ˈdɑmənənt/.