patency
UK/ˈpeɪtənsi/
US/ˈpeɪtənsi/
giọng máy của trình duyệt
patency nghĩa là tình trạng mở, sự rõ ràng, sự hiển nhiên.
Nghĩa của patency
Danh từ
- Tình trạng mở (cửa...).
- Nghĩa bóng Sự rõ ràng, sự hiển nhiên.
Dạng từ của patency
| Số nhiều | patencies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với patency
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
patency nghĩa là gì?
patency (danh từ) nghĩa là tình trạng mở, sự rõ ràng, sự hiển nhiên.
patency phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của patency: giọng Anh (UK) /ˈpeɪtənsi/, giọng Mỹ (US) /ˈpeɪtənsi/.