pecker
UK/ˈpɛkə(ɹ)/
US/ˈpɛkə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
pecker nghĩa là chim gõ, cái cuốc nhỏ.
Nghĩa của pecker
Danh từ
- Chim gõ, chim hay mổ ((thường) trong từ ghép).
- Cái cuốc nhỏ.
- Từ lóng Sự vui vẻ; sự hăng hái.
- to keep one's pecker upvẫn vui vẻ, vẫn hăng hái
Dạng từ của pecker
| Số nhiều | peckers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pecker
Đồng nghĩa
Họ từ của pecker
Cụm từ, thành ngữ với pecker
- to put up somebody's pecker — Làm ai tức giận, làm ai phát cáu.
Câu hỏi thường gặp
pecker nghĩa là gì?
pecker (danh từ) nghĩa là chim gõ, cái cuốc nhỏ.
pecker phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pecker: giọng Anh (UK) /ˈpɛkə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛkə(ɹ)/.