TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pecker

UK/ˈpɛkə(ɹ)/ US/ˈpɛkə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

pecker nghĩa là chim gõ, cái cuốc nhỏ.

Nghĩa của pecker

Danh từ

  1. Chim gõ, chim hay mổ ((thường) trong từ ghép).
  2. Cái cuốc nhỏ.
  3. Từ lóng Sự vui vẻ; sự hăng hái.
    • to keep one's pecker upvẫn vui vẻ, vẫn hăng hái

Dạng từ của pecker

Số nhiềupeckers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pecker

Đồng nghĩa

Họ từ của pecker

Cụm từ, thành ngữ với pecker

  • to put up somebody's pecker — Làm ai tức giận, làm ai phát cáu.

Câu hỏi thường gặp

pecker nghĩa là gì?

pecker (danh từ) nghĩa là chim gõ, cái cuốc nhỏ.

pecker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pecker: giọng Anh (UK) /ˈpɛkə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛkə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.