courage
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/
US/ˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
courage nghĩa là sự can đảm, sự dũng cảm, can đảm.
Nghĩa của courage
Danh từ
- Sự can đảm, sự dũng cảm, dũng khí.
- to keep up one's couragegiữ vững can đảm, không nản lòng
- to lose couragemất hết can đảm, mất hết hăng hái
- to pluck (muster) up courage; to screw up one's courage; to take courage; to take one's courage in both handslấy hết can đảm
Dạng từ của courage
| Số nhiều | courages |
| Ngôi thứ ba số ít | courages |
| Hiện tại phân từ (-ing) | couraging |
| Quá khứ phân từ | couraged |
| Quá khứ | couraged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với courage
Đồng nghĩa
audacityballsboldnessvalorbravenessbraverycourageousnessdaringfearlessnessgritgutsheartintrepidityintrepidnessmood
Trái nghĩa
Họ từ của courage
Cụm từ, thành ngữ với courage
- dutch courage — Tính anh hùng (sau khi uống rượu).
- to have the courage of one's convictions (opinions) — Thực hiện quan điểm của mình; kiên quyết bảo vệ quan điểm của mình.
Câu ví dụ với courage
- Sometimes we need courage to speak the truth. Đôi khi ta cần phải có dũng cảm để nói lên sự thật.
- Even though I really want to know his name, I don't have enough courage, and I'm afraid to go ask. Mặc dù muốn biết tên anh, tôi không có đủ dũng cảm, và tôi ngại đi hỏi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
courage nghĩa là gì?
courage (danh từ) nghĩa là sự can đảm, sự dũng cảm, can đảm.
courage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của courage: giọng Anh (UK) /ˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/.