persuadable
US/pɜː.ˈsweɪ.də.bəl/
giọng máy của trình duyệt
persuadable nghĩa là Có thể làm cho tin; có thể thuyết phục được.
Nghĩa của persuadable
Tính từ
- Có thể làm cho tin; có thể thuyết phục được.
Dạng từ của persuadable
| So sánh hơn | more persuadable |
| So sánh nhất | most persuadable |
| Số nhiều | persuadables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với persuadable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
persuadable nghĩa là gì?
persuadable (tính từ) nghĩa là Có thể làm cho tin; có thể thuyết phục được.
persuadable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của persuadable: giọng Mỹ (US) /pɜː.ˈsweɪ.də.bəl/.