TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

piccalilli

US/ˌpɪ.kə.ˈlɪ.li/ giọng máy của trình duyệt

piccalilli nghĩa là dưa góp cay.

Nghĩa của piccalilli

Danh từ

  1. Dưa góp cay.

Dạng từ của piccalilli

Số nhiềupiccalillis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với piccalilli

Đồng nghĩa

Họ từ của piccalilli

Câu hỏi thường gặp

piccalilli nghĩa là gì?

piccalilli (danh từ) nghĩa là dưa góp cay.

piccalilli phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piccalilli: giọng Mỹ (US) /ˌpɪ.kə.ˈlɪ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.