TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

possessive

UK/pəˈzɛs.ɪv/ US/pəˈzɛs.ɪv/ giọng máy của trình duyệt

possessive nghĩa là sở hữu, chiếm hữu, tỏ ý muốn có, cách sở hữu.

Nghĩa của possessive

Tính từ

  1. Sở hữu, chiếm hữu.
  2. Tỏ ý muốn có, tỏ ý muốn chiếm hữu.
  3. Khư khư giữ của, khư khư giữ lấy cho riêng mình.
    • a possessive motherngười mẹ cứ khư khư giữ lấy con mình
  4. Ngôn ngữ học Sở hữu.
    • the possessive casecách sở hữu
    • possessive pronounđại từ sở hữu

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Cách sở hữu.
  2. Từ sở hữu (tính từ, đại từ...).

Dạng từ của possessive

So sánh hơnmore possessive
So sánh nhấtmost possessive
Số nhiềupossessives

Họ từ của possessive

Cụm từ, thành ngữ với possessive

  • possessive case — Sở hữu cách.
  • possessive pronoun — Đại từ sở hữu.

Câu hỏi thường gặp

possessive nghĩa là gì?

possessive (tính từ, danh từ) nghĩa là sở hữu, chiếm hữu, tỏ ý muốn có, cách sở hữu.

possessive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của possessive: giọng Anh (UK) /pəˈzɛs.ɪv/, giọng Mỹ (US) /pəˈzɛs.ɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.