possessive
UK/pəˈzɛs.ɪv/
US/pəˈzɛs.ɪv/
giọng máy của trình duyệt
possessive nghĩa là sở hữu, chiếm hữu, tỏ ý muốn có, cách sở hữu.
Nghĩa của possessive
Tính từ
- Sở hữu, chiếm hữu.
- Tỏ ý muốn có, tỏ ý muốn chiếm hữu.
- Khư khư giữ của, khư khư giữ lấy cho riêng mình.
- a possessive motherngười mẹ cứ khư khư giữ lấy con mình
- Ngôn ngữ học Sở hữu.
- the possessive casecách sở hữu
- possessive pronounđại từ sở hữu
Danh từ
- Ngôn ngữ học Cách sở hữu.
- Từ sở hữu (tính từ, đại từ...).
Dạng từ của possessive
| So sánh hơn | more possessive |
| So sánh nhất | most possessive |
| Số nhiều | possessives |
Họ từ của possessive
Cụm từ, thành ngữ với possessive
- possessive case — Sở hữu cách.
- possessive pronoun — Đại từ sở hữu.
Câu hỏi thường gặp
possessive nghĩa là gì?
possessive (tính từ, danh từ) nghĩa là sở hữu, chiếm hữu, tỏ ý muốn có, cách sở hữu.
possessive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của possessive: giọng Anh (UK) /pəˈzɛs.ɪv/, giọng Mỹ (US) /pəˈzɛs.ɪv/.