church
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/t͡ʃɜːt͡ʃ/
US/t͡ʃɝt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
church nghĩa là nhà thờ, buổi lễ.
Nghĩa của church
Danh từ
- Nhà thờ.
- Buổi lễ (ở nhà thờ).
- what time does church begin?buổi lễ bắt đầu lúc nào?
- Church giáo hội; giáo phái.
Ngoại động từ
- Đưa (người đàn bà) đến nhà thờ chịu lễ giải cữ.
Dạng từ của church
| Số nhiều | churches |
| Ngôi thứ ba số ít | churches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | churching |
| Quá khứ phân từ | churched |
| Quá khứ | churched |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với church
Đồng nghĩa
Họ từ của church
Cụm từ, thành ngữ với church
- the Catholic Church — Giáo phái Thiên chúa.
- as poor as a church mouse — Nghèo xơ nghèo xác.
- to go into the church — Đi tu.
- to go to church — Đi nhà thờ, đi lễ (nhà thờ); Lấy vợ, lấy chồng.
- Church Father — Giáo phụ.
- Church of England — Giáo hội Anh.
- church council — Công đồng.
- church service — Cúng tế.
Câu ví dụ với church
- All the church bells started ringing together. Tất cả chiếc chuông nhà thờ đồng loạt bắt đầu vang lên.
- The statue was moved to this church. Bức tượng đã được chuyển đến nhà thờ này.
- Our family goes to church on Sunday. Gia đình chúng tôi đi nhà thờ vào Chủ Nhật.
- We spent the whole morning at church. Chúng tôi dành cả buổi sáng trong nhà thờ.
- I go to church every day. Mỗi ngày tôi đều đến nhà thờ.
- I am going to church now. Bây giờ tôi sẽ đi nhà thờ.
- Tom rode his motorcycle to church. Tom lái xe máy đến nhà thờ.
- The Catholic Church doesn't condone the use of condoms. Giáo hội Công Giáo không chấp nhận việc sử dụng bao cao su.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
church nghĩa là gì?
church (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là nhà thờ, buổi lễ.
church phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của church: giọng Anh (UK) /t͡ʃɜːt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɝt͡ʃ/.