procreation
giọng máy của trình duyệt
procreation nghĩa là sự sinh đẻ.
Nghĩa của procreation
Danh từ
- Sự sinh đẻ, sự sinh sôi nẩy nở.
Dạng từ của procreation
| Số nhiều | procreations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với procreation
Đồng nghĩa
Họ từ của procreation
Câu hỏi thường gặp
procreation nghĩa là gì?
procreation (danh từ) nghĩa là sự sinh đẻ.