TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

procurement

US/pɹəˈkjʊəɹ.mənt/ giọng máy của trình duyệt

procurement nghĩa là sự kiếm được, sự thu được.

Nghĩa của procurement

Danh từ

  1. Sự kiếm được, sự thu được, sự mua được.

Dạng từ của procurement

Số nhiềuprocurements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với procurement

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

procurement nghĩa là gì?

procurement (danh từ) nghĩa là sự kiếm được, sự thu được.

procurement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của procurement: giọng Mỹ (US) /pɹəˈkjʊəɹ.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.