appropriate
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈpɹəʊ.pɹi.eɪt/
US/əˈpɹoʊ.pɹi.eɪt/
giọng máy của trình duyệt
appropriate nghĩa là chiếm hữu, chiếm đoạt, dành riêng, thích hợp.
Nghĩa của appropriate
Động từ
- Chiếm hữu, chiếm đoạt (làm của riêng).
- Dành riêng (để dùng vào việc gì).
Tính từ
- Thích hợp, thích đáng.
Dạng từ của appropriate
| Ngôi thứ ba số ít | appropriates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | appropriating |
| Quá khứ phân từ | appropriated |
| Quá khứ | appropriated |
| So sánh hơn | more appropriate |
| So sánh nhất | most appropriate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appropriate
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của appropriate
Cụm từ, thành ngữ với appropriate
- appropriate products — Các sản phẩm thích hợp.
- appropriate technology — Công nghệ thích hợp.
Câu hỏi thường gặp
appropriate nghĩa là gì?
appropriate (động từ, tính từ) nghĩa là chiếm hữu, chiếm đoạt, dành riêng, thích hợp.
appropriate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appropriate: giọng Anh (UK) /əˈpɹəʊ.pɹi.eɪt/, giọng Mỹ (US) /əˈpɹoʊ.pɹi.eɪt/.