TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

appropriate

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈpɹəʊ.pɹi.eɪt/ US/əˈpɹoʊ.pɹi.eɪt/ giọng máy của trình duyệt

appropriate nghĩa là chiếm hữu, chiếm đoạt, dành riêng, thích hợp.

Nghĩa của appropriate

Động từ

  1. Chiếm hữu, chiếm đoạt (làm của riêng).
  2. Dành riêng (để dùng vào việc gì).

Tính từ

  1. Thích hợp, thích đáng.

Dạng từ của appropriate

Ngôi thứ ba số ítappropriates
Hiện tại phân từ (-ing)appropriating
Quá khứ phân từappropriated
Quá khứappropriated
So sánh hơnmore appropriate
So sánh nhấtmost appropriate

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appropriate

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của appropriate

Cụm từ, thành ngữ với appropriate

  • appropriate products — Các sản phẩm thích hợp.
  • appropriate technology — Công nghệ thích hợp.

Câu hỏi thường gặp

appropriate nghĩa là gì?

appropriate (động từ, tính từ) nghĩa là chiếm hữu, chiếm đoạt, dành riêng, thích hợp.

appropriate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appropriate: giọng Anh (UK) /əˈpɹəʊ.pɹi.eɪt/, giọng Mỹ (US) /əˈpɹoʊ.pɹi.eɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.