query
UK/ˈkwɪə.ɹi/
US/ˈkwɪɹ.i/
giọng máy của trình duyệt
query nghĩa là câu hỏi, câu chất vấn, thử hỏi, chẳng biết.
Nghĩa của query
Danh từ
- Câu hỏi, câu chất vấn; thắc mắc.
- Thử hỏi, chẳng biết.
- query (qu.), has the letter been answered?chẳng biết bức thư đó đã được trả lời hay chưa?
- Dấu chấm hỏi.
- Tin học Truy vấn
- SQL queryTruy vấn SQL
Nội động từ
- + whether, if Hỏi, hỏi xem, chất vấn.
- Đặt câu hỏi; đánh dấu hỏi.
Ngoại động từ
- Nghi ngờ, đặt vấn đề nghi ngờ, thắc mắc.
Dạng từ của query
| Số nhiều | queries |
| Ngôi thứ ba số ít | queries |
| Hiện tại phân từ (-ing) | querying |
| Quá khứ phân từ | queried |
| Quá khứ | queried |
Họ từ của query
Câu hỏi thường gặp
query nghĩa là gì?
query (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là câu hỏi, câu chất vấn, thử hỏi, chẳng biết.
query phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của query: giọng Anh (UK) /ˈkwɪə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɪɹ.i/.