quietude
UK/ˈkwaɪ.ɪ.t(j)uːd/
US/ˈkwaɪ.ɪ.t(j)uːd/
giọng máy của trình duyệt
quietude nghĩa là sự yên tĩnh, sự thanh thản.
Nghĩa của quietude
Danh từ
- Sự yên tĩnh.
- Sự thanh thản.
Dạng từ của quietude
| Số nhiều | quietudes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quietude
Đồng nghĩa
Họ từ của quietude
Câu hỏi thường gặp
quietude nghĩa là gì?
quietude (danh từ) nghĩa là sự yên tĩnh, sự thanh thản.
quietude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quietude: giọng Anh (UK) /ˈkwaɪ.ɪ.t(j)uːd/, giọng Mỹ (US) /ˈkwaɪ.ɪ.t(j)uːd/.