TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rascal

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹɑːskl̩/ US/ˈɹæskl̩/ giọng máy của trình duyệt

rascal nghĩa là kẻ, thằng ranh con, nhãi ranh.

Nghĩa của rascal

Danh từ

  1. Kẻ.
  2. Đùa cợt Thằng ranh con, nhãi ranh.
    • that rascal of a nephew of minecái thằng cháu ranh con của tôi

Tính từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ (như) rascally.

Dạng từ của rascal

Số nhiềurascals
So sánh hơnmore rascal
So sánh nhấtmost rascal

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rascal

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với rascal

  • you lucky rascal! — Chà, cậu thật số đỏ.

Câu hỏi thường gặp

rascal nghĩa là gì?

rascal (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ, thằng ranh con, nhãi ranh.

rascal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rascal: giọng Anh (UK) /ˈɹɑːskl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈɹæskl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.