rascal
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹɑːskl̩/
US/ˈɹæskl̩/
giọng máy của trình duyệt
rascal nghĩa là kẻ, thằng ranh con, nhãi ranh.
Nghĩa của rascal
Danh từ
- Kẻ.
- Đùa cợt Thằng ranh con, nhãi ranh.
- that rascal of a nephew of minecái thằng cháu ranh con của tôi
Tính từ
- Từ cổ,nghĩa cổ (như) rascally.
Dạng từ của rascal
| Số nhiều | rascals |
| So sánh hơn | more rascal |
| So sánh nhất | most rascal |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rascal
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với rascal
- you lucky rascal! — Chà, cậu thật số đỏ.
Câu hỏi thường gặp
rascal nghĩa là gì?
rascal (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ, thằng ranh con, nhãi ranh.
rascal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rascal: giọng Anh (UK) /ˈɹɑːskl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈɹæskl̩/.