devil
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɛvəl/
US/ˈdɛvəl/
giọng máy của trình duyệt
devil nghĩa là ma, quỷ, điều quái gỡ, điều ghê gớm.
Nghĩa của devil
Danh từ
- Ma, quỷ.
- devil take it!ma bắt nó đi
- Điều quái gỡ, điều ghê gớm, điều khủng khiếp.
- what the devil are you doing?cậu làm cái quái gì đấy?
- to work like the devillàm việc hăng quá
- it's the devil of a wayđường xa kinh khủng
- Sự giận dữ, sự tức giận.
- to ráie the devil in someonelàm cho ai tức điên lên, làm cho ai nổi tam bành
- Người hung ác, người nanh ác, người ác độc.
- Người quỷ quyệt, người xảo quyệt.
- Người khốn khổ; người bất hạnh, người vô phúc.
- Thư ký riêng (của luật sư, của nhà văn); người học việc (ở xưởng in).
- Thịt nướng tẩm nhiều tiêu ớt.
- Lò than, lò nung.
- Máy xé (vải vụn, giẻ rách).
Nội động từ
- Làm thư ký riêng (cho một luật sư); viết văn thuê (cho nhà văn).
Ngoại động từ
- Nướng (thịt...) sau khi tẩm tiêu ớt.
Dạng từ của devil
| Số nhiều | devils |
| Ngôi thứ ba số ít | devils |
| Hiện tại phân từ (-ing) | deviling |
| Quá khứ phân từ | deviled |
| Quá khứ | deviled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với devil
Đồng nghĩa
adversaryantichristbeastBeelzebubbogeydeceiverdeucedickensdragonenemyleviathanlucifermephistophelesdemonimp
Trái nghĩa
Họ từ của devil
Cụm từ, thành ngữ với devil
- a devil of a boy — Thằng quỷ ranh (hoặc tỏ ý chê là khó ưa, khó chịu, hoặc tỏ ý khen ai là đáng chú ý, vui tính...).
- the devil among the tailors — Sự cãi lộn; sự lộn xộn; sự ồn ào.
- the devil and all — Tất cả cái gì xấu.
- the devil take the hindmost — Khôn sống mống chết.
- to give the devil his hue — Đối xử công bằng ngay cả với kẻ không xứng đáng; đối xử công bằng ngay cả với kẻ mình không ưa.
- to go to the devil — Phá sản, lụn bại.
- to go the devil! — Cút đi!.
- someone (something) is the devil — Người (điều) phiền toái.
- to talk of the devil and he will appear — Vừa nói đến ai thì người đó đã đến ngay.
Câu ví dụ với devil
- The devil destroyed Hiroshima and Nagasaki. Ác quỷ đã phá hủy Hiroshima và Nagasaki.
- What the devil were you doing? Cậu đã làm điều gì mờ ám vậy?
- Talk of the devil and he is sure to appear. Vừa nhắc đến Tào Tháo, Tào Tháo đã xuất hiện.
- Young devil, old angel. Ác quỷ trẻ, thiên sứ già.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
devil nghĩa là gì?
devil (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là ma, quỷ, điều quái gỡ, điều ghê gớm.
devil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của devil: giọng Anh (UK) /ˈdɛvəl/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛvəl/.