TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

realm

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɛlm/ US/ɹɛlm/ giọng máy của trình duyệt

realm nghĩa là vương quốc, lĩnh vực, địa hạt.

Nghĩa của realm

Danh từ

  1. Vương quốc.
  2. Nghĩa bóng Lĩnh vực, địa hạt.
    • the realm of imaginationlĩnh vực tưởng tượng

Dạng từ của realm

Số nhiềurealms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với realm

Đồng nghĩa

Họ từ của realm

Cụm từ, thành ngữ với realm

  • coin of the realm — cái gì đó được coi là có giá trị hay sử dụng như là tiền trong một lĩnh vực cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

realm nghĩa là gì?

realm (danh từ) nghĩa là vương quốc, lĩnh vực, địa hạt.

realm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của realm: giọng Anh (UK) /ɹɛlm/, giọng Mỹ (US) /ɹɛlm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.