realm
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɛlm/
US/ɹɛlm/
giọng máy của trình duyệt
realm nghĩa là vương quốc, lĩnh vực, địa hạt.
Nghĩa của realm
Danh từ
- Vương quốc.
- Nghĩa bóng Lĩnh vực, địa hạt.
- the realm of imaginationlĩnh vực tưởng tượng
Dạng từ của realm
| Số nhiều | realms |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với realm
Đồng nghĩa
Họ từ của realm
Cụm từ, thành ngữ với realm
- coin of the realm — cái gì đó được coi là có giá trị hay sử dụng như là tiền trong một lĩnh vực cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
realm nghĩa là gì?
realm (danh từ) nghĩa là vương quốc, lĩnh vực, địa hạt.
realm phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của realm: giọng Anh (UK) /ɹɛlm/, giọng Mỹ (US) /ɹɛlm/.