TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

employment

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪmˈplɔɪmənt/ US/ɪmˈplɔɪmənt/ giọng máy của trình duyệt

employment nghĩa là sự dùng, sự thuê làm, sự làm công, việc làm.

Nghĩa của employment

Danh từ

  1. Sự dùng, sự thuê làm (công...).
  2. Sự làm công, việc làm.
    • out of employmentkhông có việc làm, thất nghiệp

Dạng từ của employment

Số nhiềuemployments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với employment

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của employment

Cụm từ, thành ngữ với employment

  • employment agency — Cơ quan việc làm.
  • employment contract — Hợp đồng lao động.
  • employment subsidies — Trợ cấp việc làm.

Câu hỏi thường gặp

employment nghĩa là gì?

employment (danh từ) nghĩa là sự dùng, sự thuê làm, sự làm công, việc làm.

employment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của employment: giọng Anh (UK) /ɪmˈplɔɪmənt/, giọng Mỹ (US) /ɪmˈplɔɪmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.