employment
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪmˈplɔɪmənt/
US/ɪmˈplɔɪmənt/
giọng máy của trình duyệt
employment nghĩa là sự dùng, sự thuê làm, sự làm công, việc làm.
Nghĩa của employment
Danh từ
- Sự dùng, sự thuê làm (công...).
- Sự làm công, việc làm.
- out of employmentkhông có việc làm, thất nghiệp
Dạng từ của employment
| Số nhiều | employments |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với employment
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của employment
Cụm từ, thành ngữ với employment
- employment agency — Cơ quan việc làm.
- employment contract — Hợp đồng lao động.
- employment subsidies — Trợ cấp việc làm.
Câu hỏi thường gặp
employment nghĩa là gì?
employment (danh từ) nghĩa là sự dùng, sự thuê làm, sự làm công, việc làm.
employment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của employment: giọng Anh (UK) /ɪmˈplɔɪmənt/, giọng Mỹ (US) /ɪmˈplɔɪmənt/.