remark
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈmɑːk/
US/ɹɪˈmɑɹk/
giọng máy của trình duyệt
remark nghĩa là sự lưu ý, sự chú ý, sự nhận xét, lời phê bình.
Nghĩa của remark
Danh từ
- Sự lưu ý, sự chú ý.
- worthy of remarkđáng lưu ý
- Sự nhận xét; lời phê bình, lời bình luận.
- to make (pass) no remark onkhông có ý kiến nhận xét gì về (cái gì)
- to pass a rude remark upon someonenhận xét ai một cách thô bạo
Ngoại động từ
- Thấy, chú ý, lưu ý, để ý đến.
- Làm chú ý, làm lưu ý.
Nội động từ
- + on, upon Nhận xét, phê bình, bình luận.
Dạng từ của remark
| Số nhiều | remarks |
| Ngôi thứ ba số ít | remarks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | remarking |
| Quá khứ phân từ | remarked |
| Quá khứ | remarked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với remark
Đồng nghĩa
Họ từ của remark
Câu hỏi thường gặp
remark nghĩa là gì?
remark (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự lưu ý, sự chú ý, sự nhận xét, lời phê bình.
remark phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remark: giọng Anh (UK) /ɹɪˈmɑːk/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈmɑɹk/.