TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

remark

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈmɑːk/ US/ɹɪˈmɑɹk/ giọng máy của trình duyệt

remark nghĩa là sự lưu ý, sự chú ý, sự nhận xét, lời phê bình.

Nghĩa của remark

Danh từ

  1. Sự lưu ý, sự chú ý.
    • worthy of remarkđáng lưu ý
  2. Sự nhận xét; lời phê bình, lời bình luận.
    • to make (pass) no remark onkhông có ý kiến nhận xét gì về (cái gì)
    • to pass a rude remark upon someonenhận xét ai một cách thô bạo

Ngoại động từ

  1. Thấy, chú ý, lưu ý, để ý đến.
  2. Làm chú ý, làm lưu ý.

Nội động từ

  1. + on, upon Nhận xét, phê bình, bình luận.

Dạng từ của remark

Số nhiềuremarks
Ngôi thứ ba số ítremarks
Hiện tại phân từ (-ing)remarking
Quá khứ phân từremarked
Quá khứremarked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với remark

Đồng nghĩa

Họ từ của remark

Câu hỏi thường gặp

remark nghĩa là gì?

remark (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự lưu ý, sự chú ý, sự nhận xét, lời phê bình.

remark phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remark: giọng Anh (UK) /ɹɪˈmɑːk/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈmɑɹk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.