remarkable
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈmɑː.kə.bl̩/
US/ɹɪˈmɑɹ.kə.bl̩/
giọng máy của trình duyệt
remarkable nghĩa là đáng chú ý, xuất sắc, phi thường.
Nghĩa của remarkable
Tính từ
- Đáng chú ý.
- Xuất sắc, phi thường, đặc biệt.
- Rõ rệt.
Dạng từ của remarkable
| So sánh hơn | more remarkable |
| So sánh nhất | most remarkable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với remarkable
Đồng nghĩa
outstandingeminentextraordinarymarkworthynotablenoteworthynoticeableobservablerarestrangeunusualwonderfulbigcentralconsequential
Trái nghĩa
Họ từ của remarkable
Câu ví dụ với remarkable
- Our students showed remarkable progress. Các sinh viên của chúng ta đang tiến bộ rõ rệt.
- This is remarkable. Điều này thật đáng chú ý.
- I don't believe AI is actual intelligence, but it is still remarkable. Tôi không tin AI là trí tuệ thực sự, nhưng vẫn rất đáng chú ý.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
remarkable nghĩa là gì?
remarkable (tính từ) nghĩa là đáng chú ý, xuất sắc, phi thường.
remarkable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remarkable: giọng Anh (UK) /ɹɪˈmɑː.kə.bl̩/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈmɑɹ.kə.bl̩/.