TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

remarkable

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈmɑː.kə.bl̩/ US/ɹɪˈmɑɹ.kə.bl̩/ giọng máy của trình duyệt

remarkable nghĩa là đáng chú ý, xuất sắc, phi thường.

Nghĩa của remarkable

Tính từ

  1. Đáng chú ý.
  2. Xuất sắc, phi thường, đặc biệt.
  3. Rõ rệt.

Dạng từ của remarkable

So sánh hơnmore remarkable
So sánh nhấtmost remarkable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với remarkable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của remarkable

Câu ví dụ với remarkable

  • Our students showed remarkable progress. Các sinh viên của chúng ta đang tiến bộ rõ rệt.
  • This is remarkable. Điều này thật đáng chú ý.
  • I don't believe AI is actual intelligence, but it is still remarkable. Tôi không tin AI là trí tuệ thực sự, nhưng vẫn rất đáng chú ý.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

remarkable nghĩa là gì?

remarkable (tính từ) nghĩa là đáng chú ý, xuất sắc, phi thường.

remarkable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remarkable: giọng Anh (UK) /ɹɪˈmɑː.kə.bl̩/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈmɑɹ.kə.bl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.