reserved
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈzɜːvd/
US/ɹɪˈzɝvd/
giọng máy của trình duyệt
reserved nghĩa là dành, dành riêng, kín đáo, dè dặt.
Nghĩa của reserved
Tính từ
- Dành, dành riêng, dành trước.
- reserved seatghế dành riêng
- Kín đáo; dè dặt, giữ gìn.
- Dự bị, dự trữ.
- reserved list(hàng hải) danh sách sĩ quan dự bị
Dạng từ của reserved
| So sánh hơn | more reserved |
| So sánh nhất | most reserved |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reserved
Đồng nghĩa
Họ từ của reserved
Câu ví dụ với reserved
- She reserved a room. Cô ấy đã đặt phòng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
reserved nghĩa là gì?
reserved (tính từ) nghĩa là dành, dành riêng, kín đáo, dè dặt.
reserved phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reserved: giọng Anh (UK) /ɹɪˈzɜːvd/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈzɝvd/.