TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reserved

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈzɜːvd/ US/ɹɪˈzɝvd/ giọng máy của trình duyệt

reserved nghĩa là dành, dành riêng, kín đáo, dè dặt.

Nghĩa của reserved

Tính từ

  1. Dành, dành riêng, dành trước.
    • reserved seatghế dành riêng
  2. Kín đáo; dè dặt, giữ gìn.
  3. Dự bị, dự trữ.
    • reserved list(hàng hải) danh sách sĩ quan dự bị

Dạng từ của reserved

So sánh hơnmore reserved
So sánh nhấtmost reserved

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reserved

Đồng nghĩa

Họ từ của reserved

Câu ví dụ với reserved

  • She reserved a room. Cô ấy đã đặt phòng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

reserved nghĩa là gì?

reserved (tính từ) nghĩa là dành, dành riêng, kín đáo, dè dặt.

reserved phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reserved: giọng Anh (UK) /ɹɪˈzɜːvd/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈzɝvd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.