TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Richard

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹɪt͡ʃ.əd/ US/ˈɹɪt͡ʃ.ɚd/ giọng máy của trình duyệt

Richard nghĩa là richớt.

Nghĩa của Richard

Danh từ riêng

  1. Richớt.

Họ từ của Richard

Câu hỏi thường gặp

Richard nghĩa là gì?

Richard (danh từ riêng) nghĩa là richớt.

Richard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Richard: giọng Anh (UK) /ˈɹɪt͡ʃ.əd/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɪt͡ʃ.ɚd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.