TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

romantic

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹə(ʊ)ˈmæntɪk/ US/ɹoʊˈmæn(t)ɪk/ giọng máy của trình duyệt

romantic nghĩa là tiểu thuyết, mơ mộng, viển vông, hão huyền.

Nghĩa của romantic

Tính từ

  1. Thuộc Tiểu thuyết, như tiểu thuyết; mơ mộng, xa thực tế, lãng mạng.
    • a romantic girlcô gái mơ mộng
    • a romantic talecâu chuyện lãng mạng
    • the romantic schooltrường phái lãng mạng
  2. Viển vông, hão huyền, không thực tế, ảo tưởng (kế hoạch...).

Danh từ

  1. Người lãng mạn; nhà thơ lãng mạng, nhà văn lãng mạng.
  2. Số nhiều Những ý nghĩ lãng mạn viển vông; những lời nói viển vông.

Dạng từ của romantic

So sánh hơnmore romantic
So sánh nhấtmost romantic
Số nhiềuromantics

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với romantic

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của romantic

Câu ví dụ với romantic

  • For me, safety comes first in all romantic situations. Đối với tôi, an toàn là ưu tiên hàng đầu trong các tình huống lãng mạn.
  • He is very romantic! Anh ấy rất lãng mạn.
  • Very romantic! Rất lãng mạn!

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

romantic nghĩa là gì?

romantic (tính từ, danh từ) nghĩa là tiểu thuyết, mơ mộng, viển vông, hão huyền.

romantic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của romantic: giọng Anh (UK) /ɹə(ʊ)ˈmæntɪk/, giọng Mỹ (US) /ɹoʊˈmæn(t)ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.