TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sanctified

giọng máy của trình duyệt

sanctified nghĩa là đã được thánh hoá.

Nghĩa của sanctified

Tính từ

  1. Đã được thánh hoá; đã được đưa vào đạo thánh.
  2. Như Sanctimonious.

Dạng từ của sanctified

So sánh hơnmore sanctified
So sánh nhấtmost sanctified

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sanctified

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sanctified nghĩa là gì?

sanctified (tính từ) nghĩa là đã được thánh hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.