TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hallowed

UK/ˈhæləʊd/ US/ˈhæloʊd/ giọng máy của trình duyệt

hallowed nghĩa là linh thiêng, thiêng liêng.

Nghĩa của hallowed

Tính từ

  1. Linh thiêng; thiêng liêng.
    • the hallowed traditions from the pastnhững truyền thống thiêng liêng của quá khứ

Dạng từ của hallowed

So sánh hơnmore hallowed
So sánh nhấtmost hallowed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hallowed

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hallowed nghĩa là gì?

hallowed (tính từ) nghĩa là linh thiêng, thiêng liêng.

hallowed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hallowed: giọng Anh (UK) /ˈhæləʊd/, giọng Mỹ (US) /ˈhæloʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.