hallowed
UK/ˈhæləʊd/
US/ˈhæloʊd/
giọng máy của trình duyệt
hallowed nghĩa là linh thiêng, thiêng liêng.
Nghĩa của hallowed
Tính từ
- Linh thiêng; thiêng liêng.
- the hallowed traditions from the pastnhững truyền thống thiêng liêng của quá khứ
Dạng từ của hallowed
| So sánh hơn | more hallowed |
| So sánh nhất | most hallowed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hallowed
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
hallowed nghĩa là gì?
hallowed (tính từ) nghĩa là linh thiêng, thiêng liêng.
hallowed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hallowed: giọng Anh (UK) /ˈhæləʊd/, giọng Mỹ (US) /ˈhæloʊd/.