scansorial
giọng máy của trình duyệt
scansorial nghĩa là quen leo trèo, để leo trèo.
Nghĩa của scansorial
Tính từ
- Động vật học Quen leo trèo; để leo trèo (chân chim).
Dạng từ của scansorial
| So sánh hơn | more scansorial |
| So sánh nhất | most scansorial |
Họ từ của scansorial
Câu hỏi thường gặp
scansorial nghĩa là gì?
scansorial (tính từ) nghĩa là quen leo trèo, để leo trèo.