TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sec

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/sɛk/ US/sɛk/ giọng máy của trình duyệt

sec nghĩa là nguyên chất, không pha ngọt.

Nghĩa của sec

Tính từ

  1. Nguyên chất, không pha ngọt, không thêm vị hoa quả (rượu).

Dạng từ của sec

Số nhiềusec

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sec

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sec nghĩa là gì?

sec (tính từ) nghĩa là nguyên chất, không pha ngọt.

sec phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sec: giọng Anh (UK) /sɛk/, giọng Mỹ (US) /sɛk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.